Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống nước ép
Calo và thông tin dinh dưỡng
light
3
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0,7 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 3 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 3 | 0 g | 0,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 2 | 0 g | 0,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 5 | 0 g | 1,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 6 | 0 g | 1,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 8 | 0 g | 1,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống nước ép trái câycó chất tạo ngọt, 5-<8 g carbohydrate28 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép táo33 kcal / 100 g
- Cô đặc đồ uống trái câycô đặc, light8 kcal / 100 g
- Thức uống nước camít calo21 kcal / 100 g
- Nước trái cây46 kcal / 100 g
- Đồ uống từ nước ép trái cây và nướcnước ép và nước22 kcal / 100 g
- Nước giải khát ít calokhông caffeine0 kcal / 100 g
- Thức uống nước trái câyhơn 3% nước ép, hàm lượng vitamin C cao46 kcal / 100 g
- Đồ uống trái cây Tintelfruit12 kcal / 100 g
- Nectar trái cây ít calo Surangosurango multivit, nectar nhẹ21 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống nước ép
100 g Đồ uống nước ép có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống nước ép có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Đồ uống nước ép có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống nước ép có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đồ uống nước ép có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống nước ép có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Đồ uống nước ép có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống nước ép có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Đồ uống nước ép có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống nước ép có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ