Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống nước trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
hơn 3% nước ép, hàm lượng vitamin C cao
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 25 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 122 mg 3%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,1 g | 11 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 109 | 0,3 g | 27 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 219 | 0,6 g | 54 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 55 | 0,2 g | 13 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 328 | 0,9 g | 80 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 438 | 1,2 g | 107 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,1 g | 5,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 0,2 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 0,3 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 0,3 g | 28 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống nước trái cây hương cam
- Thức uống nước trái cây họ cam quýtđậm đặc đông lạnh, pha với nước46 kcal / 100 g
- Thức uống nước trái cây và si-rôđã pha loãng7 kcal / 100 g
- Thức uống hương vị trái câydưới 3% nước ép, không tăng cường vitamin C64 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câytăng cường vitamin37 kcal / 100 g
- Đồ uống trái câycó đường và chất tạo ngọt, 7–9 g carbohydrate31 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép đậm đặcđã pha loãng32 kcal / 100 g
- Nước trái cây cô đặcdạng cô đặc, có 45–50 mg vitamin C238 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây hỗn hợptừ cô đặc, đa sinh tố46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống nước trái cây
100 g Thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống nước trái cây có 46 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (238 g) Thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (238 g) Thức uống nước trái cây có 109 kcal, gồm 0,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (476 g) Thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (476 g) Thức uống nước trái cây có 219 kcal, gồm 0,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (119 g) Thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (119 g) Thức uống nước trái cây có 55 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (714 g) Thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (714 g) Thức uống nước trái cây có 328 kcal, gồm 0,9 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (952 g) Thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (952 g) Thức uống nước trái cây có 438 kcal, gồm 1,2 g đạm, 107 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống nước trái cây có 23 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức uống nước trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống nước trái cây có 69 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171947 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ