Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 22 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,1 g8,5 g–
50 g50 g160,1 g4,3 g–
150 g150 g480,2 g13 g–
200 g200 g640,2 g17 g–
250 g250 g800,3 g21 g–

Câu hỏi về Thức uống nước ép đậm đặc

100 g Thức uống nước ép đậm đặc có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống nước ép đậm đặc có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Thức uống nước ép đậm đặc có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống nước ép đậm đặc có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Thức uống nước ép đậm đặc có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống nước ép đậm đặc có 48 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Thức uống nước ép đậm đặc có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống nước ép đậm đặc có 64 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Thức uống nước ép đậm đặc có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống nước ép đậm đặc có 80 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-848 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ