Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước trái cây và nước cô đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm đường, pha loãng
1
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 1 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 22 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 6 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 1 | 0 g | 0,3 g | – |
| 50 g | 50 g | 1 | 0 g | 0,2 g | – |
| 150 g | 150 g | 2 | 0 g | 0,5 g | – |
| 200 g | 200 g | 2 | 0 g | 0,6 g | – |
| 250 g | 250 g | 3 | 0 g | 0,8 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống nước trái câykhông thêm đường, sẵn sàng uống4 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép đậm đặckhông thêm đường, chưa pha loãng18 kcal / 100 g
- Xi-rô hương trái câyrất ngọt hoặc dành cho người ăn kiêng, tỷ lệ pha loãng khuyến nghị3 kcal / 100 g
- Nước trái cây cô đặcdạng cô đặc, pha loãng theo tỷ lệ 1:728 kcal / 100 g
- Nước uống trái cây cô đặcdạng cô đặc, có đường và chất tạo ngọt, 30–35 g carbohydrate134 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câyít nhất 2 loại trái cây, bổ sung vitamin C48 kcal / 100 g
- Đồ uống giải khát không có gahàm lượng trái cây >= 10% và < 50%, không thêm đường13 kcal / 100 g
- Cô đặc đồ uống trái câycô đặc, chưa pha loãng233 kcal / 100 g
- Fruit juice diluted no sugar added28 kcal / 100 g
- Mixed fruit cordial base sugar added dilution: 1+5165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước trái cây và nước cô đặc
100 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?
100 g Nước trái cây và nước cô đặc có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?
50 g Nước trái cây và nước cô đặc có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?
150 g Nước trái cây và nước cô đặc có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,5 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?
200 g Nước trái cây và nước cô đặc có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,6 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?
250 g Nước trái cây và nước cô đặc có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,8 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ