Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 100 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 110 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180,3 g4,6 g–
50 g50 g90,2 g2,3 g–
150 g150 g270,5 g6,9 g–
200 g200 g360,6 g9,2 g–
250 g250 g450,8 g12 g–

Câu hỏi về Thức uống nước ép đậm đặc

100 g Thức uống nước ép đậm đặc có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống nước ép đậm đặc có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Thức uống nước ép đậm đặc có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống nước ép đậm đặc có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Thức uống nước ép đậm đặc có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống nước ép đậm đặc có 27 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Thức uống nước ép đậm đặc có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống nước ép đậm đặc có 36 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Thức uống nước ép đậm đặc có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống nước ép đậm đặc có 45 kcal, gồm 0,8 g đạm, 12 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-674 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ