Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 7 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23 µg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 5 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70 g1,8 g–
50 g50 g40 g0,9 g–
150 g150 g110 g2,7 g–
200 g200 g140 g3,6 g–
250 g250 g180 g4,5 g–

Câu hỏi về thức uống nước trái cây và si-rô

100 g thức uống nước trái cây và si-rô có bao nhiêu calo?

100 g thức uống nước trái cây và si-rô có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và – chất béo.

50 g thức uống nước trái cây và si-rô có bao nhiêu calo?

50 g thức uống nước trái cây và si-rô có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 0,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g thức uống nước trái cây và si-rô có bao nhiêu calo?

150 g thức uống nước trái cây và si-rô có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,7 g carbohydrate và – chất béo.

200 g thức uống nước trái cây và si-rô có bao nhiêu calo?

200 g thức uống nước trái cây và si-rô có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,6 g carbohydrate và – chất béo.

250 g thức uống nước trái cây và si-rô có bao nhiêu calo?

250 g thức uống nước trái cây và si-rô có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,5 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-847 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ