Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước trái cây và nước cô đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm đường, không pha loãng
6
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 6 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Đường 1,4 g —
- Natri 110 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 2 mg 0%
- Kali 31 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 6 | 0,1 g | 1,4 g | – |
| 50 g | 50 g | 3 | 0,1 g | 0,7 g | – |
| 150 g | 150 g | 9 | 0,2 g | 2,1 g | – |
| 200 g | 200 g | 12 | 0,2 g | 2,8 g | – |
| 250 g | 250 g | 15 | 0,3 g | 3,5 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống nước trái câykhông thêm đường, sẵn sàng uống4 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép đậm đặckhông thêm đường, chưa pha loãng18 kcal / 100 g
- Xi-rô hương trái câyrất ngọt hoặc dành cho người ăn kiêng, tỷ lệ pha loãng khuyến nghị3 kcal / 100 g
- Nước uống trái cây cô đặcdạng cô đặc, có đường và chất tạo ngọt, 30–35 g carbohydrate134 kcal / 100 g
- Nước trái cây cô đặcdạng cô đặc, có đường và chất tạo ngọt, 20–25 g carbohydrate94 kcal / 100 g
- Cô đặc đồ uống trái câycô đặc, chưa pha loãng233 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câyít nhất 2 loại trái cây, bổ sung vitamin C48 kcal / 100 g
- Đồ uống giải khát không có gahàm lượng trái cây >= 10% và < 50%, không thêm đường13 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước trái cây và nước cô đặc
100 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?
100 g Nước trái cây và nước cô đặc có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?
50 g Nước trái cây và nước cô đặc có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?
150 g Nước trái cây và nước cô đặc có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?
200 g Nước trái cây và nước cô đặc có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?
250 g Nước trái cây và nước cô đặc có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-739 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ