Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 6 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 2 mg 0%
  • Kali 31 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60,1 g1,4 g–
50 g50 g30,1 g0,7 g–
150 g150 g90,2 g2,1 g–
200 g200 g120,2 g2,8 g–
250 g250 g150,3 g3,5 g–

Câu hỏi về Nước trái cây và nước cô đặc

100 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước trái cây và nước cô đặc có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước trái cây và nước cô đặc có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước trái cây và nước cô đặc có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước trái cây và nước cô đặc có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Nước trái cây và nước cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước trái cây và nước cô đặc có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-739 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ