Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 35 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1350 g35 g0 g
50 g50 g680 g17 g0 g
150 g150 g2030 g52 g0 g
200 g200 g2700 g69 g0 g
250 g250 g3380 g86 g0 g

Câu hỏi về Cốt đồ uống

100 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

100 g Cốt đồ uống có 135 kcal, gồm 0 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

50 g Cốt đồ uống có 68 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

150 g Cốt đồ uống có 203 kcal, gồm 0 g đạm, 52 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

200 g Cốt đồ uống có 270 kcal, gồm 0 g đạm, 69 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

250 g Cốt đồ uống có 338 kcal, gồm 0 g đạm, 86 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009926 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ