Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xi-rô hương trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
tỷ lệ pha loãng khuyến nghị
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb5,8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 0 g | 5,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0 g | 2,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 0 g | 8,7 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 0 g | 12 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 0 g | 15 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Xi-rô hương vị không phải trái câytỷ lệ pha loãng khuyến nghị29 kcal / 100 g
- Cốt đồ uốngnước ép trái cây/hương vị135 kcal / 100 g
- Siro trái câycô đặc213 kcal / 100 g
- Si-rô trái cây cô đặc40% nước ép trái cây không thuộc họ cam quýt128 kcal / 100 g
- Nước trái cây cô đặcdạng cô đặc, pha loãng theo tỷ lệ 1:728 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây cô đặccô đặc, pha loãng theo tỷ lệ 1:1317 kcal / 100 g
- Xi-rô trái cây1000 g đường/l, cô đặc217 kcal / 100 g
- Thức uống nước trái cây và si-rôđã pha loãng7 kcal / 100 g
- Siro lý chua đenrất ngọt hoặc dành cho chế độ ăn kiêng, khuyến nghị pha loãng8 kcal / 100 g
- Cô đặc đồ uống trái câycô đặc, chưa pha loãng233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xi-rô hương trái cây
100 g Xi-rô hương trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Xi-rô hương trái cây có 23 kcal, gồm 0 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Xi-rô hương trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Xi-rô hương trái cây có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Xi-rô hương trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Xi-rô hương trái cây có 35 kcal, gồm 0 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Xi-rô hương trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Xi-rô hương trái cây có 46 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Xi-rô hương trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Xi-rô hương trái cây có 58 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009927 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ