Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 11 g —
  • Natri 13,3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,58 µg 0%
  • Vitamin C 14,5 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,3 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 4,6 mg 1%
  • Phốt pho 6,6 mg 1%
  • Kali 113 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g490,2 g11 g0,1 g
50 g50 g240,1 g5,7 g0,1 g
150 g150 g730,3 g17 g0,2 g
200 g200 g980,3 g23 g0,3 g
250 g250 g1220,4 g29 g0,4 g

Câu hỏi về Nước táo

100 g Nước táo có bao nhiêu calo?

100 g Nước táo có 49 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước táo có bao nhiêu calo?

50 g Nước táo có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước táo có bao nhiêu calo?

150 g Nước táo có 73 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Nước táo có bao nhiêu calo?

200 g Nước táo có 98 kcal, gồm 0,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Nước táo có bao nhiêu calo?

250 g Nước táo có 122 kcal, gồm 0,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2074 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ