Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 166 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 39 g —
  • Natri 25 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 2,1 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,5 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,91 mg 5%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 25 mg 2%
  • Kali 448 mg 10%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1660,5 g41 g0,4 g
50 g50 g830,3 g20 g0,2 g
150 g150 g2490,8 g61 g0,6 g
200 g200 g3321 g81 g0,7 g
250 g250 g4151,3 g102 g0,9 g

Câu hỏi về Nước táo cô đặc

100 g Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước táo cô đặc có 166 kcal, gồm 0,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước táo cô đặc có 83 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước táo cô đặc có 249 kcal, gồm 0,8 g đạm, 61 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước táo cô đặc có 332 kcal, gồm 1 g đạm, 81 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước táo cô đặc có 415 kcal, gồm 1,3 g đạm, 102 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1496 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ