Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước táo cô đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, không đường, pha loãng với 3 thể tích nước, không bổ sung axit ascorbic
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0,1 g | 11 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 239 g | 112 | 0,3 g | 27 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 478 g | 225 | 0,7 g | 55 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 119,5 g | 56 | 0,2 g | 14 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 717 g | 337 | 1 g | 82 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 956 g | 449 | 1,3 g | 109 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,1 g | 5,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 0,2 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 0,3 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 0,4 g | 29 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước táo cô đặc đông lạnhchưa pha loãng, có bổ sung vitamin c166 kcal / 100 g
- Nước ép táocô đặc đông lạnh, pha loãng, không bổ sung vitamin C47 kcal / 100 g
- Nước cam cô đặcđông lạnh, không đường, pha loãng với 3 phần nước37 kcal / 100 g
- Cô đặc đồ uống trái câycô đặc, chưa pha loãng233 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nước ép táo và nhocó thêm axit ascorbic50 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước táo cô đặc
100 g Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?
100 g Nước táo cô đặc có 47 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (239 g) Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (239 g) Nước táo cô đặc có 112 kcal, gồm 0,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (478 g) Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (478 g) Nước táo cô đặc có 225 kcal, gồm 0,7 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (119,5 g) Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (119,5 g) Nước táo cô đặc có 56 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (717 g) Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (717 g) Nước táo cô đặc có 337 kcal, gồm 1 g đạm, 82 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (956 g) Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (956 g) Nước táo cô đặc có 449 kcal, gồm 1,3 g đạm, 109 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?
50 g Nước táo cô đặc có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước táo cô đặc có bao nhiêu calo?
150 g Nước táo cô đặc có 71 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173935 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ