Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trái cây nấu compote
Calo và thông tin dinh dưỡng
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb16 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 0,6 g | 16 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,3 g | 7,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 0,8 g | 23 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 1,1 g | 31 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 1,4 g | 39 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trái cây nấu compote
100 g Trái cây nấu compote có bao nhiêu calo?
100 g Trái cây nấu compote có 71 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Trái cây nấu compote có bao nhiêu calo?
50 g Trái cây nấu compote có 36 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Trái cây nấu compote có bao nhiêu calo?
150 g Trái cây nấu compote có 107 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Trái cây nấu compote có bao nhiêu calo?
200 g Trái cây nấu compote có 142 kcal, gồm 1,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Trái cây nấu compote có bao nhiêu calo?
250 g Trái cây nấu compote có 178 kcal, gồm 1,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y842153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ