Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 15 g —
  • Natri 1,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,7 µg 1%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 0,75 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,45 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g660,3 g15 g0,1 g
50 g50 g330,2 g7,6 g0,1 g
150 g150 g990,5 g23 g0,2 g
200 g200 g1320,6 g30 g0,2 g
250 g250 g1650,8 g38 g0,3 g

Câu hỏi về Đào

100 g Đào có bao nhiêu calo?

100 g Đào có 66 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đào có bao nhiêu calo?

50 g Đào có 33 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đào có bao nhiêu calo?

150 g Đào có 99 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đào có bao nhiêu calo?

200 g Đào có 132 kcal, gồm 0,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đào có bao nhiêu calo?

250 g Đào có 165 kcal, gồm 0,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ