Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 17 g —
  • Natri 2,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 1,5 mg 66%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g740,5 g17 g0,1 g
50 g50 g370,3 g8,3 g0,1 g
150 g150 g1110,8 g25 g0,2 g
200 g200 g1481 g33 g0,2 g
250 g250 g1851,3 g42 g0,3 g

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 74 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 37 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 111 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 148 kcal, gồm 1 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 185 kcal, gồm 1,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ