Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g610,4 g14 g–
50 g50 g310,2 g7 g–
150 g150 g920,6 g21 g–
200 g200 g1220,8 g28 g–
250 g250 g1531 g35 g–

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 61 kcal, gồm 0,4 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 31 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 92 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 122 kcal, gồm 0,8 g đạm, 28 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 153 kcal, gồm 1 g đạm, 35 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F501902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ