Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 17 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g730,9 g17 g0 g
50 g50 g370,5 g8,7 g0 g
150 g150 g1101,4 g26 g0 g
200 g200 g1461,8 g35 g0 g
250 g250 g1832,3 g43 g0 g

Câu hỏi về Vải

100 g Vải có bao nhiêu calo?

100 g Vải có 73 kcal, gồm 0,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Vải có bao nhiêu calo?

50 g Vải có 37 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Vải có bao nhiêu calo?

150 g Vải có 110 kcal, gồm 1,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Vải có bao nhiêu calo?

200 g Vải có 146 kcal, gồm 1,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Vải có bao nhiêu calo?

250 g Vải có 183 kcal, gồm 2,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009886 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ