Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, đông lạnh
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb8,8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 8,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,5 g | 8,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,3 g | 4,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,8 g | 13 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 1 g | 18 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 1,3 g | 22 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm từ dứađông lạnh53 kcal / 100 g
- Thịt quả dứa đông lạnhđông lạnh33 kcal / 100 g
- Dứa miếng đông lạnhđã làm ngọt86 kcal / 100 g
- Nước ép dứađặc đông lạnh, pha loãng51 kcal / 100 g
- Nước dứanước cô đặc đông lạnh, không đường, không pha loãng179 kcal / 100 g
- Xoàiđã gọt vỏ, đông lạnh55 kcal / 100 g
- Thanh longđã gọt vỏ, đông lạnh56 kcal / 100 g
- Táođông lạnh, cắt lát, không đường, chưa làm nóng48 kcal / 100 g
- Khoai tâyđể nguyên vỏ, đông lạnh sâu90 kcal / 100 g
- Vảiđã bóc vỏ, đông lạnh73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dứa
100 g Dứa có bao nhiêu calo?
100 g Dứa có 40 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Dứa có bao nhiêu calo?
50 g Dứa có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Dứa có bao nhiêu calo?
150 g Dứa có 60 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Dứa có bao nhiêu calo?
200 g Dứa có 80 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Dứa có bao nhiêu calo?
250 g Dứa có 100 kcal, gồm 1,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009885 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ