Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g530,6 g12 g0 g
50 g50 g270,3 g5,9 g0 g
150 g150 g800,9 g18 g0 g
200 g200 g1061,2 g24 g0 g
250 g250 g1331,5 g30 g0 g

Câu hỏi về Sản phẩm từ dứa

100 g Sản phẩm từ dứa có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm từ dứa có 53 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Sản phẩm từ dứa có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm từ dứa có 27 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sản phẩm từ dứa có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm từ dứa có 80 kcal, gồm 0,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Sản phẩm từ dứa có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm từ dứa có 106 kcal, gồm 1,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Sản phẩm từ dứa có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm từ dứa có 133 kcal, gồm 1,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 4225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ