Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
salad hoa quả đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô đặc quánh, phần rắn và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 32 µg 4%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,35 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 80 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,14 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 0,3 g | 22 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 259 g | 228 | 0,9 g | 56 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 518 g | 456 | 1,7 g | 113 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 129,5 g | 114 | 0,4 g | 28 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 777 g | 684 | 2,6 g | 169 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 1036 g | 912 | 3,4 g | 226 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 0,2 g | 11 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 0,5 g | 33 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 0,7 g | 44 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 0,8 g | 54 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad hoa quảđào, lê, mơ, dứa, anh đào, đóng hộp, siro đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng88 kcal / 100 g
- Salad trái câyđào, lê, mơ, dứa, anh đào, đóng hộp, trong nước đường đậm đặc, phần cái và nước73 kcal / 100 g
- Cocktail trái cây đóng hộpđào và dứa và lê và nho và anh đào, đóng hộp, nước đường rất đặc, phần cái và phần nước88 kcal / 100 g
- Cocktail trái câyđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nho, đóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước70 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Trái cây trộn đóng hộpđóng hộp, ngâm si rô đặc, đã để ráo70 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường đặc đặc, không da, phần đặc và nước96 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp dạng nửa hoặc látnước đường đậm đặc, phần cái và phần nước96 kcal / 100 g
Câu hỏi về salad hoa quả đóng hộp
100 g salad hoa quả đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g salad hoa quả đóng hộp có 88 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (259 g) salad hoa quả đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (259 g) salad hoa quả đóng hộp có 228 kcal, gồm 0,9 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (518 g) salad hoa quả đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (518 g) salad hoa quả đóng hộp có 456 kcal, gồm 1,7 g đạm, 113 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (129,5 g) salad hoa quả đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (129,5 g) salad hoa quả đóng hộp có 114 kcal, gồm 0,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (777 g) salad hoa quả đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (777 g) salad hoa quả đóng hộp có 684 kcal, gồm 2,6 g đạm, 169 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (1036 g) salad hoa quả đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1036 g) salad hoa quả đóng hộp có 912 kcal, gồm 3,4 g đạm, 226 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g salad hoa quả đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g salad hoa quả đóng hộp có 44 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g salad hoa quả đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g salad hoa quả đóng hộp có 132 kcal, gồm 0,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174672 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ