Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 18 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25 µg 3%
  • Vitamin C 2,4 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,7 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 80 mg 2%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g730,3 g18 g0,1 g
50 g50 g370,2 g9,1 g0 g
150 g150 g1100,5 g27 g0,1 g
200 g200 g1460,7 g36 g0,1 g
250 g250 g1830,9 g45 g0,2 g

Câu hỏi về Salad trái cây

100 g Salad trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Salad trái cây có 73 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Salad trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Salad trái cây có 37 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Salad trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Salad trái cây có 110 kcal, gồm 0,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Salad trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Salad trái cây có 146 kcal, gồm 0,7 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Salad trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Salad trái cây có 183 kcal, gồm 0,9 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ