Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
dứa, đu đủ, chuối và ổi, siro đặc, phần rắn và lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 17,5 mg 19%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 0,4 g | 21 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 257 g | 221 | 1,1 g | 54 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 514 g | 442 | 2,1 g | 108 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 128,5 g | 111 | 0,5 g | 27 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 771 g | 663 | 3,2 g | 162 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1028 g | 884 | 4,2 g | 217 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 0,2 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 0,6 g | 32 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 0,8 g | 42 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 1 g | 53 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô đặc quánh, phần rắn và chất lỏng88 kcal / 100 g
- Cocktail hoặc salad trái câyđóng hộp trong nước đường loãng, phần đặc và phần nước60 kcal / 100 g
- Cocktail trái cây đóng hộpđào và dứa và lê và nho và anh đào, đóng hộp, nước đường đặc, phần cái và phần nước73 kcal / 100 g
- Salad trái cây106 kcal / 100 g
- Trái cây trộn đóng hộpđóng hộp, ngâm si rô đặc, đã để ráo70 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđào hộp dạng nửa hoặc lát, nước đường đặc, phần cái và nước74 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộpnước đường loãng, phần cái và nước52 kcal / 100 g
- Fruit salad canned in syrup undrained72 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp nửa quả74 kcal / 100 g
- Đu đủ đóng hộptrong nước đường, đã ráo nước206 kcal / 100 g
Câu hỏi về salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp
100 g salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có 86 kcal, gồm 0,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (257 g) salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (257 g) salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có 221 kcal, gồm 1,1 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (514 g) salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (514 g) salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có 442 kcal, gồm 2,1 g đạm, 108 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (128,5 g) salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128,5 g) salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có 111 kcal, gồm 0,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (771 g) salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (771 g) salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có 663 kcal, gồm 3,2 g đạm, 162 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1028 g) salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1028 g) salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có 884 kcal, gồm 4,2 g đạm, 217 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có 43 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g salad hoa quả nhiệt đới đóng hộp có 129 kcal, gồm 0,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167764 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ