Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
đào, lê, mơ, dứa, anh đào, đóng hộp, trong nước đường loãng, phần cái và nước
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb14 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 82 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,15 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 0,3 g | 14 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,2 g | 7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 0,5 g | 21 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 0,7 g | 28 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 0,9 g | 35 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cocktail hoặc salad trái câyđóng hộp trong nước đường loãng, phần đặc và phần nước60 kcal / 100 g
- Salad trái cây nhiệt đới đóng hộpdứa, đu đủ đỏ và vàng, nước đường đậm đặc, chất đặc và chất lỏng86 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô nhẹ, phần rắn và chất lỏng58 kcal / 100 g
- Cocktail trái câyđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nho, đóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước70 kcal / 100 g
- Cocktail trái cây đóng hộp(đào và dứa và lê và nho và anh đào), đóng hộp, nước đường loãng, phần đặc và phần nước57 kcal / 100 g
- Nước ép salad hoa quảđóng hộp trong nước ép quả, đã ráo nước49 kcal / 100 g
- Trái cây hỗn hợp ngâm si-rô63 kcal / 100 g
- Trái cây trộn đóng hộpngâm si-rô đường81 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Salad hoa quả nhiệt đới đóng hộpdứa, đu đủ, chuối và ổi, siro đặc, phần rắn và lỏng86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad trái cây
100 g Salad trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Salad trái cây có 58 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Salad trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Salad trái cây có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Salad trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Salad trái cây có 87 kcal, gồm 0,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Salad trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Salad trái cây có 116 kcal, gồm 0,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Salad trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Salad trái cây có 145 kcal, gồm 0,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ