Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
si rô đặc, phần đặc và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 19 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,61 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 92 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 0,5 g | 19 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 262 g | 194 | 1,2 g | 49 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 524 g | 388 | 2,4 g | 98 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 131 g | 97 | 0,6 g | 24 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 786 g | 582 | 3,5 g | 147 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1048 g | 776 | 4,7 g | 195 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,2 g | 9,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 0,7 g | 28 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 0,9 g | 37 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 1,1 g | 47 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđào hộp dạng nửa hoặc lát, nước đường đặc, phần cái và nước74 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp dạng nửa hoặc látnước đường đậm đặc, phần cái và phần nước96 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường đặc, phần đặc và nước83 kcal / 100 g
- Đào tẩm gia vị đóng hộpnước siro đặc, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Xi-rô đàođóng hộp ngâm si-rô, chỉ phần si-rô56 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nước si-rô đặc quánh, phần rắn và chất lỏng88 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào đóng hộp
100 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Đào đóng hộp có 74 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (262 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (262 g) Đào đóng hộp có 194 kcal, gồm 1,2 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (524 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (524 g) Đào đóng hộp có 388 kcal, gồm 2,4 g đạm, 98 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (131 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (131 g) Đào đóng hộp có 97 kcal, gồm 0,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (786 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (786 g) Đào đóng hộp có 582 kcal, gồm 3,5 g đạm, 147 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1048 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1048 g) Đào đóng hộp có 776 kcal, gồm 4,7 g đạm, 195 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Đào đóng hộp có 37 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Đào đóng hộp có 111 kcal, gồm 0,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ