Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước ép, phần đặc và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 10 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 128 mg 3%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 0,6 g | 10 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 110 | 1,6 g | 26 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 220 | 3,2 g | 51 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 55 | 0,8 g | 13 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 330 | 4,7 g | 77 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 440 | 6,3 g | 103 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,3 g | 5,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 0,9 g | 15 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 1,3 g | 21 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước ép, phần đặc và lỏng44 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp dạng nửa hoặc látnước đường đậm đặc, phần cái và phần nước96 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp46 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước ép, có da, phần rắn và phần lỏng48 kcal / 100 g
- Nước ép đàođóng hộp trong nước ép lê, chỉ phần nước42 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước ép, phần rắn và phần lỏng50 kcal / 100 g
- Nước đào cô đặcđóng hộp54 kcal / 100 g
- Đào tẩm gia vị đóng hộpnước siro đặc, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, ngâm nước ép, phần rắn và chất lỏng50 kcal / 100 g
- Xi-rô đàođóng hộp ngâm si-rô, chỉ phần si-rô56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào đóng hộp
100 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Đào đóng hộp có 44 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Đào đóng hộp có 110 kcal, gồm 1,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Đào đóng hộp có 220 kcal, gồm 3,2 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Đào đóng hộp có 55 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Đào đóng hộp có 330 kcal, gồm 4,7 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Đào đóng hộp có 440 kcal, gồm 6,3 g đạm, 103 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Đào đóng hộp có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Đào đóng hộp có 66 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169930 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ