Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận tím
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, tím, nước đường đặc biệt, phần đặc và lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Natri 19 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 89 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 0,4 g | 25 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 261 g | 264 | 0,9 g | 66 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 522 g | 527 | 1,9 g | 132 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 130,5 g | 132 | 0,5 g | 33 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 783 g | 791 | 2,8 g | 198 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1044 g | 1054 | 3,8 g | 264 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 0,2 g | 13 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 0,5 g | 38 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 0,7 g | 51 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 0,9 g | 63 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mận khôđóng hộp, trong nước si rô đặc, phần cái và nước105 kcal / 100 g
- Mậnhầm, để ráo, không thêm đường48 kcal / 100 g
- Việt quấtđóng hộp, nước đường đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Việt quất đóng hộpgói nước đường đặc, phần đặc và phần nước88 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đenđóng hộp, trong nước đường đặc, phần đặc và phần nước92 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường đặc đặc, không da, phần đặc và nước96 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô rất đặc, phần đặc và phần nước96 kcal / 100 g
- Anh đào ngọtđóng hộp, nước đường đặc biệt, phần cái và phần nước102 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận tím
100 g Mận tím có bao nhiêu calo?
100 g Mận tím có 101 kcal, gồm 0,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (261 g) Mận tím có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (261 g) Mận tím có 264 kcal, gồm 0,9 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (522 g) Mận tím có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (522 g) Mận tím có 527 kcal, gồm 1,9 g đạm, 132 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (130,5 g) Mận tím có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (130,5 g) Mận tím có 132 kcal, gồm 0,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (783 g) Mận tím có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (783 g) Mận tím có 791 kcal, gồm 2,8 g đạm, 198 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1044 g) Mận tím có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1044 g) Mận tím có 1054 kcal, gồm 3,8 g đạm, 264 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Mận tím có bao nhiêu calo?
50 g Mận tím có 51 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mận tím có bao nhiêu calo?
150 g Mận tím có 152 kcal, gồm 0,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ