Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mận tím
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, nước đường loãng, chất rắn và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 15 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 93 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 0,4 g | 15 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 252 g | 159 | 0,9 g | 39 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 504 g | 318 | 1,9 g | 78 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 126 g | 79 | 0,5 g | 19 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 756 g | 476 | 2,8 g | 116 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1008 g | 635 | 3,7 g | 155 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,2 g | 7,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 0,6 g | 23 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 0,7 g | 31 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 0,9 g | 39 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mận khôđóng hộp, trong nước si rô đặc, phần cái và nước105 kcal / 100 g
- Mậnhầm, để ráo, không thêm đường48 kcal / 100 g
- Việt quất đóng hộpnước si-rô loãng, đã ráo nước88 kcal / 100 g
- Việt quấtđóng hộp, nước đường đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpnước đường nhẹ, phần cái và nước54 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường loãng, có da, phần rắn và phần lỏng63 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Quả vả đóng hộptrong nước đường loãng, phần đặc và chất lỏng69 kcal / 100 g
- Nước ép mận khôđóng hộp71 kcal / 100 g
Câu hỏi về mận tím
100 g mận tím có bao nhiêu calo?
100 g mận tím có 63 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (252 g) mận tím có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (252 g) mận tím có 159 kcal, gồm 0,9 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (504 g) mận tím có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (504 g) mận tím có 318 kcal, gồm 1,9 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (126 g) mận tím có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (126 g) mận tím có 79 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (756 g) mận tím có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (756 g) mận tím có 476 kcal, gồm 2,8 g đạm, 116 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1008 g) mận tím có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1008 g) mận tím có 635 kcal, gồm 3,7 g đạm, 155 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g mận tím có bao nhiêu calo?
50 g mận tím có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g mận tím có bao nhiêu calo?
150 g mận tím có 95 kcal, gồm 0,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169952 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ