Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 9 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44 µg 5%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 124 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,06 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g460,9 g9,4 g0,4 g
1 khẩu phần155 g711,4 g15 g0,7 g
2 khẩu phần310 g1432,9 g29 g1,4 g
½ khẩu phần77,5 g360,7 g7,3 g0,3 g
3 khẩu phần465 g2144,3 g44 g2 g
4 khẩu phần620 g2855,7 g58 g2,7 g
50 g50 g230,5 g4,7 g0,2 g
150 g150 g691,4 g14 g0,7 g
200 g200 g921,8 g19 g0,9 g
250 g250 g1152,3 g24 g1,1 g

Câu hỏi về cherry đỏ chua

100 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?

100 g cherry đỏ chua có 46 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

1 khẩu phần (155 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (155 g) cherry đỏ chua có 71 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

2 khẩu phần (310 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (310 g) cherry đỏ chua có 143 kcal, gồm 2,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

½ khẩu phần (77,5 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (77,5 g) cherry đỏ chua có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

3 khẩu phần (465 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (465 g) cherry đỏ chua có 214 kcal, gồm 4,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 2 g chất béo.

4 khẩu phần (620 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (620 g) cherry đỏ chua có 285 kcal, gồm 5,7 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?

50 g cherry đỏ chua có 23 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?

150 g cherry đỏ chua có 69 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171718 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ