Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cherry đỏ chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, si rô loãng, phần đặc và phần lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36 µg 4%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 0,7 g | 19 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 252 g | 189 | 1,9 g | 47 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 504 g | 378 | 3,7 g | 93 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 126 g | 95 | 0,9 g | 23 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 756 g | 567 | 5,6 g | 140 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1008 g | 756 | 7,5 g | 187 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 0,4 g | 9,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 1,1 g | 28 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 1,5 g | 37 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 1,9 g | 46 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cherry đỏ chua
100 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
100 g cherry đỏ chua có 75 kcal, gồm 0,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (252 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (252 g) cherry đỏ chua có 189 kcal, gồm 1,9 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (504 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (504 g) cherry đỏ chua có 378 kcal, gồm 3,7 g đạm, 93 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (126 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (126 g) cherry đỏ chua có 95 kcal, gồm 0,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (756 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (756 g) cherry đỏ chua có 567 kcal, gồm 5,6 g đạm, 140 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1008 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1008 g) cherry đỏ chua có 756 kcal, gồm 7,5 g đạm, 187 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
50 g cherry đỏ chua có 38 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
150 g cherry đỏ chua có 113 kcal, gồm 1,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173956 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ