Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cherry đỏ chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm nước, phần đặc và phần lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 7,6 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 98 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 0,8 g | 7,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 88 | 1,9 g | 19 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 176 | 3,8 g | 38 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 44 | 0,9 g | 9,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 264 | 5,6 g | 57 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 351 | 7,5 g | 77 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,4 g | 3,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 1,2 g | 12 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 1,5 g | 16 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 1,9 g | 20 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cherry đỏ chua
100 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
100 g cherry đỏ chua có 36 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) cherry đỏ chua có 88 kcal, gồm 1,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) cherry đỏ chua có 176 kcal, gồm 3,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) cherry đỏ chua có 44 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) cherry đỏ chua có 264 kcal, gồm 5,6 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) cherry đỏ chua có 351 kcal, gồm 7,5 g đạm, 77 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
50 g cherry đỏ chua có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g cherry đỏ chua có bao nhiêu calo?
150 g cherry đỏ chua có 54 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173955 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ