Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g201,6 g2,3 g0,3 g
50 g50 g100,8 g1,2 g0,2 g
150 g150 g302,4 g3,5 g0,5 g
200 g200 g403,2 g4,7 g0,7 g
250 g250 g504,1 g5,8 g0,8 g

Câu hỏi về Lá chua me đất

100 g Lá chua me đất có bao nhiêu calo?

100 g Lá chua me đất có 20 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lá chua me đất có bao nhiêu calo?

50 g Lá chua me đất có 10 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lá chua me đất có bao nhiêu calo?

150 g Lá chua me đất có 30 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Lá chua me đất có bao nhiêu calo?

200 g Lá chua me đất có 40 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Lá chua me đất có bao nhiêu calo?

250 g Lá chua me đất có 50 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) C032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ