Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cây chua me đất
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb1,7 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 4,6 g | 1,7 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 2,3 g | 0,8 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 6,8 g | 2,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 9,1 g | 3,3 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 11 g | 4,1 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cây chua me đất
100 g Cây chua me đất có bao nhiêu calo?
100 g Cây chua me đất có 35 kcal, gồm 4,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Cây chua me đất có bao nhiêu calo?
50 g Cây chua me đất có 18 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cây chua me đất có bao nhiêu calo?
150 g Cây chua me đất có 53 kcal, gồm 6,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Cây chua me đất có bao nhiêu calo?
200 g Cây chua me đất có 70 kcal, gồm 9,1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Cây chua me đất có bao nhiêu calo?
250 g Cây chua me đất có 88 kcal, gồm 11 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G263132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ