Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất xơ 3,9 g 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g371,9 g4,2 g1,1 g
50 g50 g190,9 g2,1 g0,5 g
150 g150 g562,8 g6,4 g1,6 g
200 g200 g743,7 g8,5 g2,1 g
250 g250 g934,6 g11 g2,7 g

Câu hỏi về Lá gongura đỏ

100 g Lá gongura đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Lá gongura đỏ có 37 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Lá gongura đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Lá gongura đỏ có 19 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Lá gongura đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Lá gongura đỏ có 56 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Lá gongura đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Lá gongura đỏ có 74 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Lá gongura đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Lá gongura đỏ có 93 kcal, gồm 4,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) C023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ