Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng trong tất cả các công thức cà ri khác
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb7,1 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 2,3 g | 7,1 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,2 g | 3,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 3,5 g | 11 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 4,6 g | 14 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 5,8 g | 18 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp
100 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp có 47 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp có 71 kcal, gồm 3,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp có 94 kcal, gồm 4,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp có 118 kcal, gồm 5,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005783 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ