Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 8,4 g 3%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Đường 4 g —
- Natri 27 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36 µg 4%
- Vitamin C 12 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 10%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 377 mg 8%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 2,2 g | 8,4 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,1 g | 4,2 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 3,3 g | 13 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 4,4 g | 17 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 5,5 g | 21 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh rau củ chiên bhajivới bơ, tự làm185 kcal / 100 g
- Cà ri bhindi subjilàm tại nhà71 kcal / 100 g
- Cà ri bắp cảimasala, tự làm83 kcal / 100 g
- Chili rau củlàm tại nhà49 kcal / 100 g
- Bhaji súp lơ và rau củlàm tại nhà117 kcal / 100 g
- Rau củ nướnglàm tại nhà121 kcal / 100 g
- Pilaf rau củlàm tại nhà112 kcal / 100 g
- Flan rau củlàm tại nhà229 kcal / 100 g
- Món rau củ đút lònhà làm52 kcal / 100 g
- Tori ki subjilàm tại nhà108 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà ri rau củ
Làm cà ri rau củ sao cho rau chín mềm mà không nát?
Áp chảo khoai tây, cà rốt và hành trước vài phút, rồi thêm gia vị cà ri cùng nước dùng hoặc nước cốt dừa. Cho súp lơ, đậu que và các loại rau nhanh mềm vào sau; đậy nắp, rim lửa nhỏ khoảng 10–15 phút.
Nên cho nước cốt dừa vào cà ri rau củ lúc nào?
Xào gia vị cà ri với hành và tỏi trước để dậy mùi, rồi mới thêm nước cốt dừa cùng một ít nước dùng. Đun liu riu, tránh sôi bùng lâu để nước cốt dừa không tách dầu.
Ăn cà ri rau củ với món gì ngon?
Cơm trắng, cơm gạo lứt và bánh mì dẹt đều hợp để thấm nước sốt. Bạn cũng có thể ăn cùng bánh mì naan hoặc cơm pilaf, thêm rau thơm và chút nước cốt chanh để vị cà ri đỡ ngậy.
Cà ri rau củ để tủ lạnh được bao lâu?
Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất lạnh; nên dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm lại, đun đến khi nóng đều và sôi lăn tăn; thêm chút nước nếu sốt đã đặc.
Có thể đông lạnh cà ri rau củ không?
Có thể chia thành từng phần, để nguội rồi cấp đông trong hộp kín tối đa khoảng 3 tháng. Khoai tây có thể bở sau khi rã đông; rã đông qua đêm trong tủ lạnh và hâm nhẹ, khuấy thường xuyên.
Cà ri rau củ khác cà ri khoai tây thế nào?
Cà ri rau củ thường phối nhiều loại rau và có thể thêm nước cốt dừa, còn cà ri khoai tây lấy khoai làm nguyên liệu chính nên thường đặc và bùi hơn. Cà ri khoai tây có 94 kcal mỗi 100 g, so với 81 kcal của cà ri rau củ.
Có thể thay nước cốt dừa trong cà ri rau củ bằng gì?
Dùng nước dùng rau củ để có món nhẹ và ít béo hơn; nếu muốn sốt sánh, nghiền một ít khoai tây hoặc bí đỏ rồi khuấy vào nồi. Sữa chua cũng dùng được, nhưng hãy hạ lửa và cho vào cuối để tránh vón.
Cà ri rau củ thường dùng những loại rau nào?
Khoai tây, cà rốt, súp lơ, đậu que, đậu Hà Lan và bí đỏ đều hợp. Cắt rau củ thành miếng gần bằng nhau, nhưng cho rau cứng vào trước và rau nhanh mềm vào sau để giữ được hình dạng.
Nguồn: CoFID (UK) 15-791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ