Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 170 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,83 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 3,3 µg 11%
  • Folate (B9) 8 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 36 mg 3%
  • Kali 88 mg 2%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,4 mg 17%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1123,3 g23 g1,5 g
50 g50 g561,7 g11 g0,8 g
150 g150 g1685 g34 g2,3 g
200 g200 g2246,6 g45 g3 g
250 g250 g2808,3 g57 g3,8 g

Câu hỏi về Pilaf rau củ

100 g Pilaf rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Pilaf rau củ có 112 kcal, gồm 3,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Pilaf rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Pilaf rau củ có 56 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Pilaf rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Pilaf rau củ có 168 kcal, gồm 5 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Pilaf rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Pilaf rau củ có 224 kcal, gồm 6,6 g đạm, 45 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Pilaf rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Pilaf rau củ có 280 kcal, gồm 8,3 g đạm, 57 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ