Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 107 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 221 µg 25%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 35 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 46 mg 4%
  • Kali 253 mg 5%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1602,9 g17 g9,4 g
50 g50 g801,5 g8,6 g4,7 g
150 g150 g2404,4 g26 g14 g
200 g200 g3205,8 g34 g19 g
250 g250 g4007,3 g43 g24 g

Câu hỏi về bánh rau củ

100 g bánh rau củ có bao nhiêu calo?

100 g bánh rau củ có 160 kcal, gồm 2,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g bánh rau củ có bao nhiêu calo?

50 g bánh rau củ có 80 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g bánh rau củ có bao nhiêu calo?

150 g bánh rau củ có 240 kcal, gồm 4,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g bánh rau củ có bao nhiêu calo?

200 g bánh rau củ có 320 kcal, gồm 5,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g bánh rau củ có bao nhiêu calo?

250 g bánh rau củ có 400 kcal, gồm 7,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-647 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ