Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 151 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Đường 3 g —
  • Natri 106 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 315 µg 35%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,67 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 39 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 83 mg 7%
  • Kali 291 mg 6%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,64 mg 28%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1513,4 g18 g7,8 g
50 g50 g761,7 g9 g3,9 g
150 g150 g2275,1 g27 g12 g
200 g200 g3026,8 g36 g16 g
250 g250 g3788,5 g45 g20 g

Câu hỏi về bánh rau củ

100 g bánh rau củ có bao nhiêu calo?

100 g bánh rau củ có 151 kcal, gồm 3,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g bánh rau củ có bao nhiêu calo?

50 g bánh rau củ có 76 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g bánh rau củ có bao nhiêu calo?

150 g bánh rau củ có 227 kcal, gồm 5,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g bánh rau củ có bao nhiêu calo?

200 g bánh rau củ có 302 kcal, gồm 6,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g bánh rau củ có bao nhiêu calo?

250 g bánh rau củ có 378 kcal, gồm 8,5 g đạm, 45 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-841 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ