Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 177 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 60 µg 7%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,9 µg 6%
  • Folate (B9) 33 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 163 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1253 g20 g4,1 g
50 g50 g631,5 g10 g2,1 g
150 g150 g1884,5 g30 g6,2 g
200 g200 g2506 g40 g8,2 g
250 g250 g3137,5 g51 g10 g

Câu hỏi về Cà ri rau củ

100 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri rau củ có 125 kcal, gồm 3 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri rau củ có 63 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri rau củ có 188 kcal, gồm 4,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri rau củ có 250 kcal, gồm 6 g đạm, 40 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri rau củ có 313 kcal, gồm 7,5 g đạm, 51 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-892 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ