Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri bò kèm cơm
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại, hâm nóng lại
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb18 g
Chất béo4,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 2,6 g —
- Natri 173 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Biotin (B7) 2,2 µg 7%
Khoáng chất
- Kali 216 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 9,5 g | 18 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 4,8 g | 9,1 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 14 g | 27 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 19 g | 36 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 24 g | 46 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà ri bòthương mại, hâm nóng lại137 kcal / 100 g
- Cà ri gà ăn với cơmtrung bình, bán lẻ, hâm nóng lại với cơm154 kcal / 100 g
- Chili con carne ăn kèm cơmthực phẩm chế biến sẵn, hâm nóng116 kcal / 100 g
- Mì xào bò mua sẵn làm nóng lạimua sẵn, làm nóng lại136 kcal / 100 g
- Thịt bò kiểu phương Đông với cơm và rau củmón ăn đông lạnh, hâm nóng109 kcal / 100 g
- Beef curry with rice119 kcal / 100 g
- Cơm với thịt bòvới gạo trắng, không muối145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà ri bò kèm cơm
100 g Cà ri bò kèm cơm có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri bò kèm cơm có 147 kcal, gồm 9,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Cà ri bò kèm cơm có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri bò kèm cơm có 74 kcal, gồm 4,8 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Cà ri bò kèm cơm có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri bò kèm cơm có 221 kcal, gồm 14 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
200 g Cà ri bò kèm cơm có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri bò kèm cơm có 294 kcal, gồm 19 g đạm, 36 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
250 g Cà ri bò kèm cơm có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri bò kèm cơm có 368 kcal, gồm 24 g đạm, 46 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 19-529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ