Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 190 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%

Khoáng chất

  • Kali 340 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13714 g6,3 g6,6 g
50 g50 g696,8 g3,2 g3,3 g
150 g150 g20620 g9,5 g9,9 g
200 g200 g27427 g13 g13 g
250 g250 g34334 g16 g17 g

Câu hỏi về Cà ri bò

100 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri bò có 137 kcal, gồm 14 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri bò có 69 kcal, gồm 6,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri bò có 206 kcal, gồm 20 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri bò có 274 kcal, gồm 27 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri bò có 343 kcal, gồm 34 g đạm, 16 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-488 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ