Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 203 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20316 g3,3 g14 g
50 g50 g1027,9 g1,7 g7 g
150 g150 g30524 g5 g21 g
200 g200 g40631 g6,6 g28 g
250 g250 g50839 g8,3 g35 g

Câu hỏi về Cà ri bò

100 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri bò có 203 kcal, gồm 16 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri bò có 102 kcal, gồm 7,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri bò có 305 kcal, gồm 24 g đạm, 5 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri bò có 406 kcal, gồm 31 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri bò có 508 kcal, gồm 39 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003341 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ