Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 3,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15317 g5,6 g6,6 g
50 g50 g778,4 g2,8 g3,3 g
150 g150 g23025 g8,4 g9,9 g
200 g200 g30634 g11 g13 g
250 g250 g38342 g14 g17 g

Câu hỏi về Cà ri bò

100 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri bò có 153 kcal, gồm 17 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri bò có 77 kcal, gồm 8,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri bò có 230 kcal, gồm 25 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri bò có 306 kcal, gồm 34 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Cà ri bò có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri bò có 383 kcal, gồm 42 g đạm, 14 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003361 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ