Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 3,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g701,9 g7,2 g3,2 g
50 g50 g351 g3,6 g1,6 g
150 g150 g1052,9 g11 g4,8 g
200 g200 g1403,8 g14 g6,4 g
250 g250 g1754,8 g18 g8 g

Câu hỏi về Cà ri rau củ

100 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri rau củ có 70 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri rau củ có 35 kcal, gồm 1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri rau củ có 105 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri rau củ có 140 kcal, gồm 3,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri rau củ có 175 kcal, gồm 4,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ