Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại, với nước sốt nền sữa
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb6,5 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 3,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 1,8 g | 6,5 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 0,9 g | 3,3 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 2,7 g | 9,8 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 3,6 g | 13 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 4,5 g | 16 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri rau củ
100 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri rau củ có 102 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri rau củ có 51 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri rau củ có 153 kcal, gồm 2,7 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri rau củ có 204 kcal, gồm 3,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri rau củ có 255 kcal, gồm 4,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003356 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ