Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri thịt cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại, sốt làm từ sữa
187
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb4,6 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 3,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 15 g | 4,6 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 7,6 g | 2,3 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 23 g | 6,9 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 30 g | 9,2 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 38 g | 12 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri thịt cừu
100 g Cà ri thịt cừu có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri thịt cừu có 187 kcal, gồm 15 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cà ri thịt cừu có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri thịt cừu có 94 kcal, gồm 7,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Cà ri thịt cừu có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri thịt cừu có 281 kcal, gồm 23 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Cà ri thịt cừu có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri thịt cừu có 374 kcal, gồm 30 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Cà ri thịt cừu có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri thịt cừu có 468 kcal, gồm 38 g đạm, 12 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003347 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ