Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 8,9 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 4,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17116 g5,6 g8,9 g
50 g50 g868 g2,8 g4,5 g
150 g150 g25724 g8,4 g13 g
200 g200 g34232 g11 g18 g
250 g250 g42840 g14 g22 g

Câu hỏi về Cà ri cừu

100 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri cừu có 171 kcal, gồm 16 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

50 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri cừu có 86 kcal, gồm 8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri cừu có 257 kcal, gồm 24 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri cừu có 342 kcal, gồm 32 g đạm, 11 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri cừu có 428 kcal, gồm 40 g đạm, 14 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ