Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19816 g3,4 g13 g
50 g50 g998,2 g1,7 g6,5 g
150 g150 g29725 g5,1 g20 g
200 g200 g39633 g6,8 g26 g
250 g250 g49541 g8,5 g33 g

Câu hỏi về Cà ri cừu

100 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri cừu có 198 kcal, gồm 16 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri cừu có 99 kcal, gồm 8,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri cừu có 297 kcal, gồm 25 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri cừu có 396 kcal, gồm 33 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Cà ri cừu có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri cừu có 495 kcal, gồm 41 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ