Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 7,9 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14413 g4,1 g7,9 g
50 g50 g726,6 g2,1 g4 g
150 g150 g21620 g6,2 g12 g
200 g200 g28826 g8,2 g16 g
250 g250 g36033 g10 g20 g

Câu hỏi về Cà ri cá

100 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri cá có 144 kcal, gồm 13 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

50 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri cá có 72 kcal, gồm 6,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri cá có 216 kcal, gồm 20 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri cá có 288 kcal, gồm 26 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri cá có 360 kcal, gồm 33 g đạm, 10 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003386 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ