Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11311 g4,6 g5,4 g
50 g50 g575,3 g2,3 g2,7 g
150 g150 g17016 g6,9 g8,1 g
200 g200 g22621 g9,2 g11 g
250 g250 g28327 g12 g14 g

Câu hỏi về Cà ri cá

100 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri cá có 113 kcal, gồm 11 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri cá có 57 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri cá có 170 kcal, gồm 16 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

200 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri cá có 226 kcal, gồm 21 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri cá có 283 kcal, gồm 27 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010714 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ