Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại, với sốt nền cà chua
113
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb4,6 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 2,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 11 g | 4,6 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 5,3 g | 2,3 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 16 g | 6,9 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 21 g | 9,2 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 27 g | 12 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri cá
100 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri cá có 113 kcal, gồm 11 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri cá có 57 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri cá có 170 kcal, gồm 16 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
200 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri cá có 226 kcal, gồm 21 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cà ri cá có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri cá có 283 kcal, gồm 27 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010714 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ